| Độ tuổi | Khóa học & Giáo trình | Thời lượng | Mục tiêu | Đầu vào – Đầu ra |
|---|---|---|---|---|
| 4–6 tuổi (Preschool) | • Preschool 1 & 2 • My Little Island 1 & 2 | 36 tuần × 3 giờ/tuần | Hình thành nền tảng tiếng Anh qua bài hát, kể chuyện và hoạt động giao tiếp đơn giản. | Đầu vào: chưa biết tiếng Anh Đầu ra: phản xạ tốt, dùng câu đơn giản. |
| 7–11 tuổi (Starters–Flyers) | • Starters, Movers, Flyers • Fun for Starters/Movers/Flyers | Mỗi cấp 20 tuần (60 giờ) | Luyện thi Cambridge, phát triển 4 kỹ năng và tư duy tiếng Anh. | Đầu vào: kiến thức cơ bản hoặc hoàn thành Preschool Đầu ra: chứng chỉ Cambridge tương ứng. |
| 12–18 tuổi (Prepare 1–3) | • Prepare 1, 2, 3 • Prepare (Cambridge) | Mỗi cấp 30 tuần (90 giờ) | Tăng cường ngữ pháp, từ vựng học thuật, nền tảng cho IELTS. | Đầu vào: trình độ Flyers Đầu ra: giao tiếp tốt, sẵn sàng học IELTS. |
| Luyện thi IELTS | • IELTS Introduction (Band 4–5) • IELTS Foundation (5–6.5) • IELTS Graduation (6.5–7.5+) • Complete IELTS series | Mỗi cấp 20 tuần (80 giờ) | Introduction: làm quen dạng đề IELTS Foundation: nâng kỹ năng & chiến lược Graduation: đạt band mục tiêu 6.5–7.5+ | Đầu vào: lớp 9+, nền tảng cơ bản Đầu ra: đạt brand IELTS tương ứng. |
📌 Ghi chú:
- Mỗi khóa học được xây dựng với lộ trình rõ ràng, tăng dần về độ khó và yêu cầu đầu ra.
- Học viên được kiểm tra trình độ đầu vào và phân lớp phù hợp với năng lực.